Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
辒辌
wēn liáng

xe ngựa (ngủ); xe tang

Cụm từ
辒车
wēn chē

xe tang

Cụm từ
wēn

xe tang

Từ vựng
舆论调查
yú lùn diào chá

thăm dò ý kiến

Cụm từ
舆论界
yú lùn jiè

giới truyền thông; nhà bình luận

Cụm từ
舆论
yú lùn

dư luận

Cụm từ
舆情
yú qíng

dư luận xã hội

Cụm từ
舆地
yú dì

đất đai; bản đồ; (cổ) địa lý

Cụm từ

(văn chương) gầm xe ngựa (đối lập với mui xe 堪[kan1]); (văn chương) (bóng) trái đất (trong khi mui xe là phép ẩn dụ cho trời); đất đai; lãnh thổ; (văn chương) xe ngựa; (văn…

Từ vựng
辗转反侧
zhǎn zhuǎn fǎn cè

trằn trọc không yên (trên giường)

Cụm từ
辗转
zhǎn zhuǎn

trằn trọc trên giường; từ người này qua người khác; gián tiếp; lang thang

Cụm từ
辗轧
zhǎn yà

cán qua; chạy qua

Cụm từ
zhǎn

lăn qua một bên; lật nửa người

Từ vựng
wēn

biến thể của 轀|辒, xe tang

Từ vựng
辐照
fú zhào

chiếu xạ

Cụm từ
辐条
fú tiáo

nan hoa (bánh xe)

Cụm từ
辐射防护
fú shè fáng hù

bảo vệ chống bức xạ

Cụm từ
辐射警告标志
fú shè jǐng gào biāo zhì

biểu tượng cảnh báo phóng xạ

Cụm từ
辐射计
fú shè jì

máy đo bức xạ

Cụm từ
辐射能
fú shè néng

năng lượng bức xạ (ví dụ: mặt trời)

Cụm từ
辐射直接效应
fú shè zhí jiē xiào yìng

tác động trực tiếp của bức xạ

Cụm từ
辐射波
fú shè bō

bức xạ (sóng); sóng bức xạ

Cụm từ
辐射散射
fú shè sǎn shè

tán xạ bức xạ

Cụm từ
辐射敏感性
fú shè mǐn gǎn xìng

độ nhạy bức xạ

Cụm từ
辐射强度
fú shè qiáng dù

cường độ bức xạ

Cụm từ
辐射对称
fú shè duì chèn

đối xứng tỏa tròn

Cụm từ
辐射场
fú shè chǎng

trường bức xạ

Cụm từ
辐射剂量率
fú shè jì liàng lǜ

suất liều bức xạ

Cụm từ
辐射剂量
fú shè jì liàng

liều bức xạ

Cụm từ
辐射分解
fú shè fēn jiě

quá trình phân giải phóng xạ

Cụm từ