Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
确保確保

què bǎo

确保 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 确保 trong tiếng Việt

đảm bảo; bảo đảm

Tra từ liên quan