Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
确凿確鑿

què záo

确凿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 确凿 trong tiếng Việt

rõ ràng; kết luận; không thể chối cãi; xác thực; cũng đọc là [que4 zuo4]

Tra từ liên quan