Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碾压碾壓

niǎn yā

碾压 là gì?

碾压 [niǎn yā] có nghĩa là nghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn); cán qua (bằng xe); (bóng) đè bẹp; áp đảo hoàn toàn; vượt trội hơn nhiều.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碾压 trong tiếng Việt

  1. nghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn)
  2. cán qua (bằng xe)
  3. (bóng) đè bẹp
  4. áp đảo hoàn toàn
  5. vượt trội hơn nhiều

Cách đọc và ghi nhớ 碾压

碾压 được đọc là niǎn yā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghiền nát hoặc đè bẹp (bằng trục lăn); cán qua (bằng xe); (bóng) đè bẹp; áp đảo hoàn toàn; vượt trội hơn nhiều”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan