Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
确诊確診

què zhěn

确诊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 确诊 trong tiếng Việt

chẩn đoán xác định; ca bệnh cụ thể được xác nhận

Tra từ liên quan