碳酸钠碳酸鈉 tàn suān nà 碳酸钠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 碳酸钠 trong tiếng Việt soda; natri cacbonat (hóa học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan