Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

码 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 码 trong tiếng Việt

trọng lượng; số; mã; chất đống; xếp chồng; lượng từ cho chiều dài hoặc khoảng cách (yard), sự việc, v.v

Tra từ liên quan