确立 là gì?
确立 [què lì] có nghĩa là thiết lập; thiết định.
Nghĩa của từ 确立 trong tiếng Việt
- thiết lập
- thiết định
Cách đọc và ghi nhớ 确立
确立 được đọc là què lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết lập; thiết định”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .