Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
确立確立

què lì

确立 là gì?

确立 [què lì] có nghĩa là thiết lập; thiết định.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 确立 trong tiếng Việt

  1. thiết lập
  2. thiết định

Cách đọc và ghi nhớ 确立

确立 được đọc là què lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết lập; thiết định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan