Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碳化硅

tàn huà guī

碳化硅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碳化硅 trong tiếng Việt

cacbua silic; carborundum

Tra từ liên quan