Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碳酸

tàn suān

碳酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碳酸 trong tiếng Việt

axit cacbonic; cacbonat

Tra từ liên quan