Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chá

碴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碴 trong tiếng Việt

lỗi; mảnh kính; cãi nhau

Tra từ liên quan