Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碳黑

tàn hēi

碳黑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碳黑 trong tiếng Việt

bồ hóng; carbon đen

Tra từ liên quan