Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碳纤维碳纖維

tàn xiān wéi

碳纤维 là gì?

碳纤维 [tàn xiān wéi] có nghĩa là sợi carbon.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碳纤维 trong tiếng Việt

sợi carbon

Cách đọc và ghi nhớ 碳纤维

碳纤维 được đọc là tàn xiān wéi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sợi carbon”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan