确切
rõ ràng; chính xác; đúng đắn
rõ ràng; chính xác; đúng đắn
确切 thường mang nghĩa “rõ ràng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 确切, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
rõ ràng; chắc chắn; cố định; để cố định (cái gì đó); xác định; đảm bảo; bảo đảm; xác minh; đạt được; thừa…
›确有其事què yǒu qí shì(xác nhận là) đúng; xác thực
›确凿què záorõ ràng; kết luận; không thể chối cãi; xác thực; cũng đọc là [que4 zuo4]
›确信què xìntin chắc; chắc chắn; tin tưởng vững chắc; tin chắc rằng; tin tức xác thực
›确定性què dìng xìngtính xác định
›确实què shíthực sự; thật; sự thật; có thật; đáng tin cậy; đúng
›确诊què zhěnchẩn đoán xác định; ca bệnh cụ thể được xác nhận
›确认què rènxác nhận; xác minh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.