Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
确切確切

què qiè

确切 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 确切 trong tiếng Việt

rõ ràng; chính xác; đúng đắn

Tra từ liên quan