碳化钙 là gì?
碳化钙 [tàn huà gài] có nghĩa là canxi cacbua CaC2.
Nghĩa của từ 碳化钙 trong tiếng Việt
canxi cacbua CaC2
Cách đọc và ghi nhớ 碳化钙
碳化钙 được đọc là tàn huà gài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “canxi cacbua CaC2”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .