碳化钙
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
碳化钙
canxi cacbua CaC2
Giản thể碳化钙
Phồn thể碳化鈣
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng