碳酸钙碳酸鈣 tàn suān gài 碳酸钙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 碳酸钙 trong tiếng Việt canxi cacbonat 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan