Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碳酸钙碳酸鈣

tàn suān gài

碳酸钙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碳酸钙 trong tiếng Việt

canxi cacbonat

Tra từ liên quan