Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碳减排碳減排

tàn jiǎn pái

碳减排 là gì?

碳减排 [tàn jiǎn pái] có nghĩa là giảm phát thải carbon.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碳减排 trong tiếng Việt

giảm phát thải carbon

Cách đọc và ghi nhớ 碳减排

碳减排 được đọc là tàn jiǎn pái, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm phát thải carbon”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan