码头碼頭 mǎ tóu 码头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 码头 trong tiếng Việt bến tàu; bến cảng; cầu tàu; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan