Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
码头碼頭

mǎ tóu

码头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 码头 trong tiếng Việt

bến tàu; bến cảng; cầu tàu; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan