确信確信 què xìn 确信 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 确信 trong tiếng Việt tin chắc; chắc chắn; tin tưởng vững chắc; tin chắc rằng; tin tức xác thực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan