确定確定 què dìng 确定 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 确定 trong tiếng Việt rõ ràngchắc chắncố địnhđể cố định (cái gì đó)xác địnhđảm bảobảo đảmxác minhđạt đượcthừa nhậnxác nhậnOK (trong hộp thoại máy tính) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan