确定
rõ ràng; chắc chắn; cố định; để cố định (cái gì đó); xác định; đảm bảo; bảo đảm; xác minh; đạt được; thừa nhận; xác nhận; OK (trong hộp thoại máy tính)
rõ ràng; chắc chắn; cố định; để cố định (cái gì đó); xác định; đảm bảo; bảo đảm; xác minh; đạt được; thừa nhận; xác nhận; OK (trong hộp thoại máy tính)
确定 thường mang nghĩa “rõ ràng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 确定 cùng cụm 确定性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tính xác định
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tính xác định
›确信què xìntin chắc; chắc chắn; tin tưởng vững chắc; tin chắc rằng; tin tức xác thực
›确诊què zhěnchẩn đoán xác định; ca bệnh cụ thể được xác nhận
›确认què rènxác nhận; xác minh
›确证què zhèngchứng minh; xác nhận; chứng thực; bằng chứng thuyết phục
›确切què qièrõ ràng; chính xác; đúng đắn
›确保què bǎođảm bảo; bảo đảm
›确是què shìchắc chắn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.