Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niǎn

碾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碾 trong tiếng Việt

trục nghiền; cối xay; nghiền; đè nát; xay xát

Tra từ liên quan