Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
确实確實

què shí

确实 là gì?

确实 [què shí] có nghĩa là thực sự; thật; sự thật; có thật; đáng tin cậy; đúng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 确实 trong tiếng Việt

  1. thực sự
  2. thật
  3. sự thật
  4. có thật
  5. đáng tin cậy
  6. đúng

Cách đọc và ghi nhớ 确实

确实 được đọc là què shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thực sự; thật; sự thật; có thật; đáng tin cậy; đúng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan