Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碳酸盐碳酸鹽

tàn suān yán

碳酸盐 là gì?

碳酸盐 [tàn suān yán] có nghĩa là muối cacbonat (hóa học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碳酸盐 trong tiếng Việt

muối cacbonat (hóa học)

Cách đọc và ghi nhớ 碳酸盐

碳酸盐 được đọc là tàn suān yán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “muối cacbonat (hóa học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan