Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
酒窖
jiǔ jiào

hầm rượu

Cụm từ
酒神
Jiǔ shén

Bacchus (thần rượu vang Hy Lạp), còn gọi là Dionysus

Cụm từ
酒石酸
jiǔ shí suān

axit tartaric

Cụm từ
酒盅
jiǔ zhōng

chén rượu; ly rượu

Cụm từ
酒瘾
jiǔ yǐn

nghiện rượu

Cụm từ
酒浆
jiǔ jiāng

rượu

Cụm từ
酒测
jiǔ cè

kiểm tra nồng độ cồn

Cụm từ
酒涡
jiǔ wō

má lúm đồng tiền; biến thể của 酒窩|酒窝[jiu3 wo1]

Cụm từ
酒渣鼻
jiǔ zhā bí

bệnh hồng ban tím (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu

Cụm từ
酒泉市
Jiǔ quán shì

thành phố cấp địa khu Tửu Tuyền, tỉnh Cam Túc

Cụm từ
酒泉
Jiǔ quán

thành phố cấp địa khu Tửu Tuyền ở Cam Túc

Cụm từ
酒池肉林
jiǔ chí ròu lín

ao rượu rừng thịt (thành ngữ); trác táng; tiệc tùng xa hoa

Thành ngữ
酒水饮料
jiǔ shuǐ yǐn liào

đồ uống (trong thực đơn)

Cụm từ
酒水
jiǔ shuǐ

đồ uống; thức uống

Cụm từ
酒肴
jiǔ yáo

rượu và thịt; đồ ăn và thức uống

Cụm từ
酒柜
jiǔ guì

tủ rượu

Cụm từ
酒楼
jiǔ lóu

nhà hàng

Cụm từ
酒枣
jiǔ zǎo

táo ngâm rượu

Cụm từ
酒桌文化
jiǔ zhuō wén huà

văn hóa uống rượu

Cụm từ
酒杯
jiǔ bēi

cốc rượu

Cụm từ
酒会
jiǔ huì

tiệc rượu; tiệc rượu vang

Cụm từ
酒托女
jiǔ tuō nǚ

phụ nữ được thuê để dụ đàn ông vào quán bar giá cao

Cụm từ
酒托
jiǔ tuō

người được thuê để dụ khách vào quán bar giá cao

Cụm từ
酒意
jiǔ yì

cảm giác ngà ngà say

Cụm từ
酒德
jiǔ dé

tác phong tốt khi uống rượu; uống rượu như một phép thử tính cách

Cụm từ
酒徒
jiǔ tú

kẻ nghiện rượu

Cụm từ
酒后驾驶
jiǔ hòu jià shǐ

lái xe dưới ảnh hưởng của cồn (DUI)

Cụm từ
酒后驾车
jiǔ hòu jià chē

lái xe dưới ảnh hưởng của cồn

Cụm từ
酒后吐真言
jiǔ hòu tǔ zhēn yán

sau khi uống rượu, nói ra sự thật; trong rượu có sự thật

Cụm từ
酒后
jiǔ hòu

sau khi uống rượu; dưới ảnh hưởng của cồn

Cụm từ