耶哥尼雅 Yē gē ní yǎ 耶哥尼雅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耶哥尼雅 trong tiếng Việt Giê-cô-ni-a hoặc Giê-cô-nia (con của Giô-si-a) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan