Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耶哥尼雅

Yē gē ní yǎ

耶哥尼雅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耶哥尼雅 trong tiếng Việt

Giê-cô-ni-a hoặc Giê-cô-nia (con của Giô-si-a)

Tra từ liên quan