Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耶弗他

Yē fú tā

耶弗他 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耶弗他 trong tiếng Việt

Giép-thê (tiếng Hebrew: Yiftach) con của Ga-la-át, Thủ Lãnh 11 trở đi

Tra từ liên quan