耶弗他 Yē fú tā 耶弗他 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耶弗他 trong tiếng Việt Giép-thê (tiếng Hebrew: Yiftach) con của Ga-la-át, Thủ Lãnh 11 trở đi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan