Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耶稣会士耶穌會士

Yē sū huì shì

耶稣会士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耶稣会士 trong tiếng Việt

một tu sĩ Dòng Tên; thành viên Tu hội Chúa Giêsu

Tra từ liên quan