耶稣会士耶穌會士 Yē sū huì shì 耶稣会士 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耶稣会士 trong tiếng Việt một tu sĩ Dòng Tên; thành viên Tu hội Chúa Giêsu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan