Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
酚类化合物
fēn lèi huà hé wù

(hóa học) phenol

Cụm từ
酚醛胶
fēn quán jiāo

nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)

Cụm từ
酚醛
fēn quán

andehit phenolic; nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)

Cụm từ
酚酞
fēn tài

phenolphthalein

Cụm từ
酚甲烷
fēn jiǎ wán

(Đài Loan) bisphenol A (BPA)

Cụm từ
fēn

phenol

Từ vựng
酗酒滋事
xù jiǔ zī shì

đánh nhau khi say; rượu vào gây sự

Cụm từ
酗酒
xù jiǔ

uống rượu nhiều; say rượu; uống quá chén

Cụm từ
酗讼
xù sòng

say rượu làm loạn

Cụm từ

say rượu

Từ vựng
zhèn

có độc; đầu độc

Từ vựng
dān

nghiện rượu

Từ vựng
酕醄
máo táo

rất say

Cụm từ
máo

rất say; say mèm; rất xỉn

Từ vựng
zuì

biến thể tiếng Nhật của 醉

Từ vựng
酒龄
jiǔ líng

tuổi rượu (tức là thời gian ủ)

Cụm từ
酒曲
jiǔ qū

men rượu

Cụm từ
酒鬼酒
Jiǔ guǐ jiǔ

Rượu Jiugui, công ty rượu từ 吉首[Ji2 shou3]

Cụm từ
酒鬼
jiǔ guǐ

kẻ say rượu

Cụm từ
酒驾
jiǔ jià

lái xe khi say; uống rượu rồi lái xe

Cụm từ
酒香不怕巷子深
jiǔ xiāng bù pà xiàng zi shēn

rượu ngon không sợ hẻm sâu (thành ngữ); hàng tốt không cần quảng cáo

Thành ngữ
酒馆儿
jiǔ guǎn r

khách sạn; nhà hàng; tửu quán

Cụm từ
酒馆
jiǔ guǎn

quán rượu; quán nhậu; cửa hàng rượu

Cụm từ
酒饭
jiǔ fàn

đồ ăn và thức uống

Cụm từ
酒食
jiǔ shí

đồ ăn và thức uống

Cụm từ
酒钱
jiǔ qián

tiền bo

Cụm từ
酒铺
jiǔ pù

quán rượu; tiệm rượu

Cụm từ
酒量
jiǔ liàng

tửu lượng; uống được bao nhiêu

Cụm từ
酒酿
jiǔ niàng

cơm rượu; rượu nếp

Cụm từ
酒醒
jiǔ xǐng

tỉnh rượu

Cụm từ