Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
醉态
zuì tài

trạng thái say

Cụm từ
醉意
zuì yì

chếnh choáng; dấu hiệu say

Cụm từ
醉心于
zuì xīn yú

mê mẩn với

Cụm từ
醉心
zuì xīn

đắm chìm; bị cuốn hút

Cụm từ
醉人
zuì rén

ngây ngất; quyến rũ

Cụm từ
zuì

say

Từ vựng
醇酸树脂
chún suān shù zhī

nhựa alkyd

Cụm từ
醇酸
chún suān

alkyd; axit rượu; hydroxyacid

Cụm từ
醇美
chún měi

đậm đà; phong phú; tuyệt vời

Cụm từ
醇厚
chún hòu

đậm đà và phong phú; đơn giản và tốt bụng

Cụm từ
chún

cồn; rượu có nồng độ cồn cao; đậm; nguyên chất; rượu ngon; sterol

Từ vựng
zhǎn

chén rượu

Từ vựng
pēi

rượu chưa lọc

Từ vựng
táo

rất say; phê; xuất hiện vui vẻ; nhìn hạnh phúc

Từ vựng
腌黄瓜
yān huáng guā

dưa muối

Cụm từ
腌货
yān huò

dưa muối

Cụm từ
腌猪肉
yān zhū ròu

thịt xông khói; thịt lợn đã xử lý

Cụm từ
腌肉
yān ròu

thịt muối; thịt xông khói; thịt đã ướp; thịt đã xử lý

Cụm từ
腌渍
yān zì

muối; chua; đã ướp muối

Cụm từ
腌泡
yān pào

ướp

Cụm từ
腌汁
yān zhī

nước ướp (sốt)

Cụm từ
yān

muối; ướp; chế biến (thịt); tẩm ướp

Từ vựng
lín

dùng trong 味醂[wei4 lin2]

Từ vựng

tên một loại rượu

Từ vựng

uống nhiều; uống cùng nhau

Từ vựng
lèi

rót rượu cúng; rưới

Từ vựng
酸盐
suān yán

sulfonat

Cụm từ
酸碱值
suān jiǎn zhí

độ pH (hoá học)

Cụm từ
酸雨
suān yǔ

mưa axit

Cụm từ
酸辣酱
suān là jiàng

nước sốt chua cay

Cụm từ