Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tīng

聴 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聴 trong tiếng Việt

biến thể Nhật Bản của 聽|听[ting1]

Tra từ liên quan