职场職場
职场 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 职场 trong tiếng Việt
nơi làm việc; lực lượng lao động (của một quốc gia hoặc ngành công nghiệp,...); thị trường việc làm
nơi làm việc; lực lượng lao động (của một quốc gia hoặc ngành công nghiệp,...); thị trường việc làm