Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sǒng

耸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耸 trong tiếng Việt

kích thích; nâng lên; nhún; cao; sừng sững; vươn cao

Tra từ liên quan