Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
职守職守

zhí shǒu

职守 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 职守 trong tiếng Việt

nhiệm vụ; trách nhiệm; cương vị

Tra từ liên quan