声称
tuyên bố; khẳng định; tuyên xưng; quả quyết
tuyên bố; khẳng định; tuyên xưng; quả quyết
声称 thường mang nghĩa “tuyên bố”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 声称, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hệ thống định vị bằng sóng âm (đặc biệt là sonar dưới nước); định vị âm thanh
›声言shēng yántuyên bố; tuyên ngôn; phát ngôn; tuyên bố
›声泪俱下shēng lèi jù xiàrơi nước mắt khi kể về điều gì đó; nói trong tiếng khóc
›声符shēng fúthành phần ngữ âm của một chữ Hán (ví dụ: thành phần 青[qing] trong 清[qing1])
›声浪shēng làngtiếng ồn ào
›声纳shēng nàsonar (từ mượn)
›声索国shēng suǒ guóquốc gia yêu sách (trong tranh chấp lãnh thổ)
›声波shēng bōsóng âm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.