Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声纳聲納

shēng nà

声纳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声纳 trong tiếng Việt

sonar (từ mượn)

Tra từ liên quan