Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声情并茂聲情並茂

shēng qíng bìng mào

声情并茂 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声情并茂 trong tiếng Việt

(về ca sĩ, v.v.) xuất sắc về giọng hát và biểu cảm (thành ngữ)

Tra từ liên quan