Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
职员職員

zhí yuán

职员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 职员 trong tiếng Việt

nhân viên văn phòng; nhân viên; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Tra từ liên quan