Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声援聲援

shēng yuán

声援 là gì?

声援 [shēng yuán] có nghĩa là hỗ trợ (một lý tưởng nào đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声援 trong tiếng Việt

hỗ trợ (một lý tưởng nào đó)

Cách đọc và ghi nhớ 声援

声援 được đọc là shēng yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỗ trợ (một lý tưởng nào đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan