声援 là gì?
声援 [shēng yuán] có nghĩa là hỗ trợ (một lý tưởng nào đó).
Nghĩa của từ 声援 trong tiếng Việt
hỗ trợ (một lý tưởng nào đó)
Cách đọc và ghi nhớ 声援
声援 được đọc là shēng yuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỗ trợ (một lý tưởng nào đó)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .