声援
hỗ trợ (một lý tưởng nào đó)
hỗ trợ (một lý tưởng nào đó)
声援 thường mang nghĩa “hỗ trợ (một lý tưởng nào đó)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 声援, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nộp đơn lên tòa xin lệnh bắt giữ
›声效shēng xiàohiệu ứng âm thanh
›声旁shēng pángthành phần biểu thị âm của chữ Hán
›声息shēng xīâm thanh (thường phủ định, không một âm thanh); thì thầm
›声旁字shēng páng zìchữ đóng vai trò giá trị âm của chữ khác; phiên âm
›声张shēng zhāngcông khai; tiết lộ
›声旁错误shēng páng cuò wùlỗi ngữ âm
›声带shēng dàidây thanh quản; nếp gấp thanh quản; nhạc nền (phim điện ảnh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.