声门 là gì?
声门 [shēng mén] có nghĩa là thanh môn.
Nghĩa của từ 声门 trong tiếng Việt
thanh môn
Cách đọc và ghi nhớ 声门
声门 được đọc là shēng mén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thanh môn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .