声波定位聲波定位 shēng bō dìng wèi 声波定位 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 声波定位 trong tiếng Việt hệ thống định vị bằng sóng âm (đặc biệt là sonar dưới nước)định vị âm thanh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan