Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声波定位聲波定位

shēng bō dìng wèi

声波定位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声波定位 trong tiếng Việt

  1. hệ thống định vị bằng sóng âm (đặc biệt là sonar dưới nước)
  2. định vị âm thanh
Tra từ liên quan