Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耸人听闻聳人聽聞

sǒng rén tīng wén

耸人听闻 là gì?

耸人听闻 [sǒng rén tīng wén] có nghĩa là phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耸人听闻 trong tiếng Việt

  1. phóng đại gây sốc (thành ngữ)
  2. cố ý phóng đại để dọa người

Cách đọc và ghi nhớ 耸人听闻

耸人听闻 được đọc là sǒng rén tīng wén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan