Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声明聲明

shēng míng

声明 là gì?

声明 [shēng míng] có nghĩa là phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu; bản tuyên bố; LT:項|项[xiang4],份[fen4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声明 trong tiếng Việt

  1. phát biểu
  2. tuyên bố
  3. lời phát biểu
  4. bản tuyên bố
  5. LT:項|项[xiang4],份[fen4]

Cách đọc và ghi nhớ 声明

声明 được đọc là shēng míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu; bản tuyên bố; LT:項|项[xiang4],份[fen4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan