声明 là gì?
声明 [shēng míng] có nghĩa là phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu; bản tuyên bố; LT:項|项[xiang4],份[fen4].
Nghĩa của từ 声明 trong tiếng Việt
- phát biểu
- tuyên bố
- lời phát biểu
- bản tuyên bố
- LT:項|项[xiang4],份[fen4]
Cách đọc và ghi nhớ 声明
声明 được đọc là shēng míng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu; bản tuyên bố; LT:項|项[xiang4],份[fen4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .