Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声道聲道

shēng dào

声道 là gì?

声道 [shēng dào] có nghĩa là bản âm; kênh âm thanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声道 trong tiếng Việt

  1. bản âm
  2. kênh âm thanh

Cách đọc và ghi nhớ 声道

声道 được đọc là shēng dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản âm; kênh âm thanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan