Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声母聲母

shēng mǔ

声母 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声母 trong tiếng Việt

phụ âm đầu của âm tiết tiếng Trung; thành phần ngữ âm của chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 青[qing1] trong 清[qing1])

Tra từ liên quan