Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声索国聲索國

shēng suǒ guó

声索国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声索国 trong tiếng Việt

quốc gia yêu sách (trong tranh chấp lãnh thổ)

Tra từ liên quan