Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声部聲部

shēng bù

声部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声部 trong tiếng Việt

bộ phận (trong âm nhạc nhiều bè), như bè soprano hoặc bè bass

Tra từ liên quan