Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保人

bǎo rén

保人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保人 trong tiếng Việt

  1. người bảo lãnh
  2. người bảo hộ
Tra từ liên quan