保存
bảo tồn; bảo quản; giữ; lưu (tệp, v.v.) (tin học)
bảo tồn; bảo quản; giữ; lưu (tệp, v.v.) (tin học)
保存 thường mang nghĩa “bảo tồn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 保存, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bảo thủ; bảo vệ; giữ gìn
›保姆bǎo mǔbảo mẫu; quản gia
›保墒bǎo shāngbảo tồn độ ẩm của đất
›保守主义bǎo shǒu zhǔ yìchủ nghĩa bảo thủ
›保守派bǎo shǒu pàiphe bảo thủ
›保守党bǎo shǒu dǎngđảng chính trị bảo thủ
›保固bǎo gùcam kết khắc phục mọi thiếu sót về chất lượng của công trình, sản phẩm hoặc dịch vụ; bảo hành; đảm bảo
›保安bǎo ānbảo đảm an ninh công cộng; bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất); công an; nhân viên bảo vệ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.