Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保墒

bǎo shāng

保墒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保墒 trong tiếng Việt

bảo tồn độ ẩm của đất

Tra từ liên quan