Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保姆

bǎo mǔ

保姆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保姆 trong tiếng Việt

bảo mẫu; quản gia

Tra từ liên quan